công thương nghiệp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành kinh tế gồm công nghiệp và thương nghiệp: "công thương nghiệp" chỉ tổng thể hai lĩnh vực sản xuất (công nghiệp) và buôn bán, trao đổi hàng hóa (thương nghiệp) trong nền kinh tế.
- Hoạt động sản xuất và kinh doanh: "công thương nghiệp" cũng được dùng để nói về các hoạt động liên quan đến sản xuất hàng hóa và dịch vụ thương mại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngành công thương nghiệp đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế. (Ngành kinh tế gồm công nghiệp và thương nghiệp có tác động lớn đến sự tăng trưởng.)
- Chính phủ đưa ra nhiều chính sách hỗ trợ công thương nghiệp. (Nhà nước có các biện pháp thúc đẩy sản xuất và buôn bán hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công thương nghiệp nhẹ": chỉ ngành công nghiệp và thương nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng, không nặng về máy móc.
- Công thương nghiệp nhẹ phát triển mạnh ở các thành phố lớn. (Sản xuất hàng tiêu dùng và buôn bán diễn ra sôi động tại đô thị.)
"công thương nghiệp nặng": chỉ ngành công nghiệp và thương nghiệp liên quan đến sản xuất máy móc, nguyên liệu cơ bản.
- Công thương nghiệp nặng đòi hỏi vốn đầu tư lớn. (Lĩnh vực này cần nhiều tiền để phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
Công nghiệp (danh từ): ngành sản xuất hàng hóa bằng máy móc, quy mô lớn.
- Công nghiệp chế biến thực phẩm ngày càng hiện đại. (Ngành sản xuất thực phẩm bằng công nghệ tiên tiến.)
Thương nghiệp (danh từ): ngành buôn bán, trao đổi hàng hóa.
- Thương nghiệp phát triển nhờ mạng lưới chợ và siêu thị. (Hoạt động mua bán mở rộng nhờ các điểm bán hàng.)
Kinh tế (danh từ): tổng thể các hoạt động sản xuất, phân phối, tiêu dùng.
- Kinh tế bao gồm công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ. (Nền kinh tế có nhiều lĩnh vực khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Sản xuất và kinh doanh: chỉ hai mặt của công thương nghiệp.
- Khu vực công nghiệp – thương mại: cách gọi khác cho công thương nghiệp trong phân loại kinh tế.
Thành ngữ liên quan
- "công thương nghiệp phát triển": tình trạng ngành sản xuất và buôn bán tăng trưởng mạnh.
- Công thương nghiệp phát triển kéo theo đời sống người dân nâng cao. (Sản xuất và thương mại mở rộng giúp cải thiện thu nhập.)